TV Xiaomi A bản quốc tế 2026 với các kích thước màn hình TV 32 inch, 43 inch, 55 inch và 65 inch được trang bị những công nghệ hiện đại, đặc biệt với phiên bản chính hãng năm nay được tích hợp thêm Apple Airplay giúp bạn có thể kết nối điện thoại Iphone với tivi để trình chiếu các nội dung yêu thích của mình lên màn hình TV một cách dễ dàng. Dưới đây là thông số kỹ thuật chi tiết của các model TV này, mời bạn tham khảo:
Thông số TV Xiaomi A 32 43 55 65 inch bản quốc tế 2026
| TV Xiaomi A 32 | TV Xiaomi A 43 | TV Xiaomi A 55 | TV Xiaomi A 65 | |
| Màn hình | HD | Full HD | Ultra HD | Ultra HD |
| Độ phân giải | 1366 x 768 | 1920 x 1080 | 3840 x 2160 | 3840 x 2160 |
| Tần số quét | 60Hz | 60Hz | 60Hz | 60Hz |
| Độ sâu màu | 16.7 triệu màu | 16.7 triệu màu | 1.07 tỷ màu | 1.07 tỷ màu |
| Góc nhìn | 178* (H)/ 178* (V) | 178* (H)/ 178* (V) | 178* (H)/ 178* (V) | 178* (H)/ 178* (V) |
| Công suất loa | 2 x 8W | 2 x 10W | 2 x 10W | 2 x 10W |
| Công nghệ âm thanh | Dolby Audio DTS-X DTS Virtual:X |
Dolby Audio DTS-X DTS Virtual:X |
Dolby Audio DTS-X DTS Virtual:X |
Dolby Audio DTS-X DTS Virtual:X |
| CPU | Quad Cortex-A53 | Quad Cortex-A53 | Quad Cortex-A55 | Quad Cortex-A55 |
| GPU | Mali G31 MP2 | Mali G31 MP2 | Mali G52 MC1 | Mali G52 MC1 |
| RAM | 1 GB | 1 GB | 2 GB | 2 GB |
| ROM | 8 GB | 8 GB | 8 GB | 8 GB |
| Hệ điều hành | Google TV | Google TV | Google TV | Google TV |
|
Tích hợp |
Google Assistant | Google Assistant | Google Assistant | Google Assistant |
| Google Cast | Google Cast | Google Cast | Google Cast | |
| Miracast | Miracast | Miracast | Miracast | |
| Apple Airplay | Apple Airplay | Apple Airplay | Apple Airplay | |
|
Kết nối |
Wifi 2.4GHz/5GHz | Wifi 2.4GHz/5GHz | Wifi 2.4GHz/5GHz | Wifi 2.4GHz/5GHz |
| Bluetooth 5.0 | Bluetooth 5.0 | Bluetooth 5.0 | Bluetooth 5.0 | |
| DVB-T2/C, DVB-S2 | DVB-T2/C, DVB-S2 | DVB-T2/C, DVB-S2 | DVB-T2/C, DVB-S2 | |
| HDMI x 2 | HDMI x 2 | HDMI x 3 | HDMI x 3 | |
| USB 2.0 x 1 | USB 2.0 x 1 | USB 2.0 x 1 | USB 2.0 x 1 | |
| Ethernet(LAN) x 1 | Ethernet(LAN) x 1 | Ethernet(LAN) x 1 | Ethernet(LAN) x 1 | |
| Composite In (AV) | Composite In (AV) | Composite In (AV) | Composite In (AV) | |
| Optical x 1 | Optical x 1 | |||
| Kích thước không chân đế (cm) |
Ngang 71.6 Cao 42.4 Dày 6.1 |
Ngang 95.5
Cao 55.7 Dày 7.2 |
Ngang 122.6
Cao 71.1 Dày 7.6 |
Ngang 144.5 Cao 83.3 Dày 7.5 |
| Kích thước có chân đế
(cm) |
Ngang 71.6 Cao 46.9 Dày 19.8 |
Ngang 95.5
Cao 60 Dày 21 |
Ngang 122.6
Cao 77 Dày 31.2 |
Ngang 144.5 Cao 90 Dày 39.1 |
| Trọng lượng (kg) | 4.5 | 7.1 | 13 | 19.9 |
Đặc điểm nổi bật TV Xiaomi A bản quốc tế 2026

– Thiết kế không viền cao cấp, chân đế chữ V ngược vững chắc bạn có thể đặt trên kệ tivi hoặc cũng có thể dùng giá treo trên tường.
– Hệ điều hành Google TV giao diện trực quan dễ dùng, Google Assistant trợ lý ảo tìm kiếm và điều khiển giọng nói tiện lợi.
– Công nghệ âm thanh Dolby Audio, DTS-X, DTS Virtual:X mang đến âm trầm bổng vang dội.
– Công nghệ HDR10+ cho hình ảnh sắc nét, độ tương phản cao tạo cảm giác đắm chìm vào từng nội dung đang xem.
– Cổng kết nối DVB-T2 dùng để kết nối ăng ten, truyền hình cap xem những kênh truyền hình mặt đất của VTV.
Mời bạn tham khảo bài viết:
