Thông số TV Xiaomi A Pro QLED 32 43 55 65 75 inch quốc tế 2026

5/5 - (2 bình chọn)

TV Xiaomi A Pro QLED ra mắt 2025 với các kích thước từ 32 đến 75 inch với nhiều công nghệ hiện đại và tích hợp nhiều tiện ích như trợ lý Google Assistant hỗ trợ điều khiển tivi bằng giọng nói, Airplay giúp bạn chiếu phát nội dung yêu thích từ điện thoại Iphone, máy tính bảng lên màn hình tivi 1 cách dễ dàng. Mời bạn tham khảo bài viết dưới đây để biết được thông số kỹ thuật chi tiết của dòng tivi này và kích thước cần biết khi chọn mua và lắp đặt tại nhà.

Thông số TV Xiaomi A Pro QLED quốc tế 2026

Thông số TV Xiaomi A Pro QLED 32 43 55 65 75 inch quốc tế 2026
Thông số TV Xiaomi A Pro QLED 32 43 55 65 75 inch quốc tế 2026
L32MB-APSEA L43MB-APSEA L55MB-APSEA L65MB-APSEA L75MB-APSEA
Màn hình HD 4K UHD 4K UHD 4K UHD 4K UHD
Độ phân giải 1366 x 768 3840 x 2160 3840 x 2160 3840 x 2160 3840 x 2160
Tần số quét 60 Hz 60 Hz 60 Hz 60 Hz 60 Hz
Độ sâu màu 16.7 triệu màu 1.07 tỷ màu 1.07 tỷ màu 1.07 tỷ màu 1.07 tỷ màu
Góc nhìn 178* (H)/ 178* (V) 178* (H)/ 178* (V) 178* (H)/ 178* (V) 178* (H)/ 178* (V) 178* (H)/ 178* (V)
Công suất loa 2 x 10W 2 x 10W 2 x 10W 2 x 10W 2 x 10W
Công nghệ âm thanh Dolby Audio Dolby Audio Dolby Audio Dolby Audio Dolby Audio
DTS-X DTS-X DTS-X DTS-X DTS-X
DTS Virtual:X DTS Virtual:X DTS Virtual:X DTS Virtual:X DTS Virtual:X
Công nghệ hình ảnh MEMC MEMC MEMC MEMC MEMC
HDR10+ HDR10+ HDR10+ HDR10+ HDR10+
Quantum Dot Quantum Dot Quantum Dot Quantum Dot Quantum Dot
FilmMaker Mode FilmMaker Mode FilmMaker Mode FilmMaker Mode FilmMaker Mode
CPU Quad Cortex-A53 Quad A55 Quad A55 Quad A55 Quad A55
GPU Mali G31 MP2 Mali G52 MC1 Mali G52 MC1 Mali G52 MC1 Mali G52 MC1
RAM 1 GB 2 GB 2 GB 2 GB 2 GB
ROM 8 GB 8 GB 8 GB 8 GB 8 GB
Hệ điều hành Google TV Google TV Google TV Google TV Google TV
Tích hợp Google Assistant Google Assistant Google Assistant Google Assistant Google Assistant
Google Cast Google Cast Google Cast Google Cast Google Cast
Miracast Miracast Miracast Miracast Miracast
Apple Airplay Apple Airplay Apple Airplay Apple Airplay Apple Airplay
Kết nối Wifi 2.4GHz/5GHz Wifi 2.4GHz/5GHz Wifi 2.4GHz/5GHz Wifi 2.4GHz/5GHz Wifi 2.4GHz/5GHz
Bluetooth 5.0 Bluetooth 5.0 Bluetooth 5.0 Bluetooth 5.0 Bluetooth 5.0
DVB-T2/C, DVB-S2 DVB-T2/C, DVB-S2 DVB-T2/C, DVB-S2 DVB-T2/C, DVB-S2 DVB-T2/C, DVB-S2
HDMI x 2 HDMI x 3 HDMI x 3 HDMI x 3 HDMI x 3
USB 2.0 x 1 USB 2.0 x 1 USB 2.0 x 1 USB 2.0 x 1 USB 2.0 x 1
Ethernet(LAN) x 1 Ethernet(LAN) x 1 Ethernet(LAN) x 1 Ethernet(LAN) x 1 Ethernet(LAN) x 1
Composite In (AV) Composite In (AV) Composite In (AV) Composite In (AV) Composite In (AV)
Optical Optical Optical Optical
Kích thước không chân đế Ngang 71.9 cm
Cao 42.5 cm
Dày 6.1 cn
Ngang 95.7 cm
Cao 56.3 cm
Dày 7.2 cm
Ngang 122.6 cm
Cao 71.1 cm
Dày 7.6 cm
Ngang 144.5 cm
Cao 83.3 cm
Dày 7.5 cm
Ngang 166.8 cm
Cao 95.9 cm
Dày 7.6 cm
Kích thước có chân đế Ngang 71.9 cm
Cao 46.9 cm
Dày19.8 cn
Ngang 95.7 cm
Cao 59.9 cm
Dày 21.1 cm
Ngang 122.6 cm
Cao 77 cm
Dày 31.2 cm
Ngang 144.5 cm
Cao 90 cm
Dày 39.1 cm
Ngang 166.8 cm
Cao 102.7 cm
Dày 39.1 cm
Trọng lượng 4.5 Kg 8.2 kg 13 kg 19.9 kg 29.2 kg

Mời bạn tham khảo bài viết

Nâng cấp mới trên tivi Xiaomi QLED 4K bản quốc tế 2026

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

zalo-icon
facebook-icon
phone-icon